Thời tiết
Ngoại tệ Đ.v: Đồng
Mã NT Mua Bán
EUR 25877.31 26603.49
JPY 200.85 208.76
USD 23190 23290
Giá vàng tr.đ/lượng
Vàng Mua Bán
SJC ĐL
SJC BH
SJC HCM
SJC ĐN
SJC CM
SJC Huế
SJC MT
SJC QN
SJC LX
SJC HN
SJC NT
SJC BMT
SJC BP
DOJI
DOJI HCM
DOJI HN
DOJI ĐN
DOJI HP
Vàng SJC tại một số ngân hàng
SCB
SHB
EXIMBANK
SACOMBANK
MARITIME BANK
VIETINBANK GOLD
TPBANK GOLD
Vàng SJC các tổ chức lớn
PHÚ QUÝ SJC
Ngọc Hải SJC HCM
PNJ SJC
PNJ 1L
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn SJC 99,99
PNJ Nhẫn 24K
Nhẫn PHÚ QUÝ 24K
Ngọc Hải 24K HCM
PNJ NT 24K
PNJ NT 18K
Ngọc Hải 17K HCM
PNJ NT 14K
PNJ NT 10K

Chỉ số

HNXINDEX

107.14

0.85

0.80%

VNINDEX

976.92

8.92

0.92%

HNX30

195.00

1.39

0.72%

HNXUPCOMINDEX

56.06

0.38

0.68%

VN30

888.65

10.36

1.18%