Thời tiết
Ngoại tệ Đ.v: Đồng
Mã NT Mua Bán
EUR 26224.23 26960.18
JPY 209.81 220.22
USD 23155 23245
Giá vàng tr.đ/lượng
Vàng Mua Bán
SJC ĐL
SJC CM
SJC LX
SJC BH
SJC MT
SJC QN
SJC Huế
SJC ĐN
SJC HN
SJC HCM
SJC NT
SJC BMT
SJC BP
DOJI
DOJI HCM
DOJI ĐN
DOJI HN
DOJI HP
Vàng SJC tại một số ngân hàng
SCB
SHB
EXIMBANK
TPBANK GOLD
SACOMBANK
MARITIME BANK
VIETINBANK GOLD
Vàng SJC các tổ chức lớn
Mi Hồng SJC
PHÚ QUÝ SJC
Ngọc Hải SJC HCM
PNJ SJC
PNJ 1L
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn SJC 99,99
PNJ Nhẫn 24K
Nhẫn PHÚ QUÝ 24K
Mi Hồng 999
PNJ NT 24K
Ngọc Hải 24K HCM
Mi Hồng 985
Mi Hồng 980
PNJ NT 18K
Ngọc Hải 17K HCM
Mi Hồng 759
Mi Hồng 680
Mi Hồng 610
PNJ NT 14K
PNJ NT 10K
Mi Hồng 950

Chỉ số

HNXINDEX

102.67

0.00

0.00%

VNINDEX

901.89

-6.81

-0.75%

HNX30

182.20

0.00

0.00%

HNXUPCOMINDEX

52.79

0.00

0.00%

VN30

853.34

-10.95

-1.27%