Thời tiết
Ngoại tệ Đ.v: Đồng
Mã NT Mua Bán
EUR 25676.62 26527.35
JPY 206.79 214.94
USD 23150 23270
Giá vàng tr.đ/lượng
Vàng Mua Bán
SJC ĐL
SJC MT
SJC HN
SJC ĐN
SJC CM
SJC HCM
SJC QN
SJC LX
SJC BH
SJC NT
SJC Huế
SJC BP
SJC BMT
DOJI
DOJI HCM
DOJI HN
DOJI ĐN
Vàng SJC tại một số ngân hàng
EXIMBANK
SACOMBANK
TPBANK GOLD
SCB
SHB
MARITIME BANK
Vàng SJC các tổ chức lớn
Mi Hồng SJC
PHÚ QUÝ SJC
Ngọc Hải SJC HCM
PNJ SJC
PNJ 1L
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn SJC 99,99
Mi Hồng 999
Ngọc Hải 24K HCM
Nhẫn PHÚ QUÝ 24K
PNJ Nhẫn 24K
PNJ NT 24K
Mi Hồng 985
Mi Hồng 980
Ngọc Hải 17K HCM
PNJ NT 18K
Mi Hồng 759
Mi Hồng 680
Mi Hồng 610
PNJ NT 14K
PNJ NT 10K
Mi Hồng 950

Chỉ số

HNXINDEX

104.66

-0.82

-0.78%

VNINDEX

988.31

-0.89

-0.09%

HNX30

184.13

0.00

0.00%

HNXUPCOMINDEX

56.59

0.13

0.23%

VN30

917.77

-1.36

-0.15%