Thời tiết
Ngoại tệ Đ.v: Đồng
Mã NT Mua Bán
EUR 26023.88 26754.21
JPY 202.84 210.83
USD 23150 23250
Giá vàng tr.đ/lượng
Vàng Mua Bán
SJC ĐL
SJC Huế
SJC CM
SJC QN
SJC ĐN
SJC HN
SJC BH
SJC HCM
SJC LX
SJC MT
SJC BMT
SJC NT
SJC BP
DOJI
DOJI HCM
DOJI HN
DOJI ĐN
DOJI HP
Vàng SJC tại một số ngân hàng
EXIMBANK
SCB
SHB
TPBANK GOLD
MARITIME BANK
VIETINBANK GOLD
SACOMBANK
Vàng SJC các tổ chức lớn
PNJ 1L
Mi Hồng SJC
PHÚ QUÝ SJC
PNJ SJC
Ngọc Hải SJC HCM
Các thương hiệu vàng khác
PNJ Nhẫn 24K
Nhẫn SJC 99,99
Nhẫn PHÚ QUÝ 24K
Mi Hồng 999
Ngọc Hải 24K HCM
PNJ NT 24K
Mi Hồng 985
Mi Hồng 980
PNJ NT 18K
Ngọc Hải 17K HCM
Mi Hồng 759
Mi Hồng 680
Mi Hồng 610
PNJ NT 14K
PNJ NT 10K
Mi Hồng 950

Chỉ số

HNXINDEX

108.09

0.28

0.26%

VNINDEX

988.71

6.93

0.71%

HNX30

197.76

0.56

0.28%

HNXUPCOMINDEX

57.23

0.34

0.60%

VN30

912.27

4.40

0.48%