Thời tiết
Ngoại tệ Đ.v: Đồng
Mã NT Mua Bán
EUR 25954.67 26814.57
JPY 212.87 222.75
USD 23190 23310
Giá vàng tr.đ/lượng
Vàng Mua Bán
SJC ĐL
SJC CM
SJC BH
SJC MT
SJC QN
SJC HN
SJC LX
SJC ĐN
SJC HCM
SJC BMT
SJC NT
SJC Huế
SJC BP
DOJI
DOJI HN
DOJI HP
DOJI ĐN
DOJI HCM
Vàng SJC tại một số ngân hàng
SACOMBANK
EXIMBANK
VIETINBANK GOLD
SCB
TPBANK GOLD
MARITIME BANK
SHB
Vàng SJC các tổ chức lớn
Mi Hồng SJC
PHÚ QUÝ SJC
PNJ SJC
PNJ 1L
Ngọc Hải SJC HCM
Các thương hiệu vàng khác
Nhẫn PHÚ QUÝ 24K
Mi Hồng 999
PNJ Nhẫn 24K
Nhẫn SJC 99,99
Ngọc Hải 24K HCM
PNJ NT 24K
Mi Hồng 985
Mi Hồng 980
PNJ NT 18K
Ngọc Hải 17K HCM
Mi Hồng 759
Mi Hồng 680
Mi Hồng 610
PNJ NT 14K
PNJ NT 10K
Mi Hồng 950

Chỉ số

HNXINDEX

107.07

0.33

0.31%

VNINDEX

982.34

6.29

0.64%

HNX30

195.89

0.23

0.12%

HNXUPCOMINDEX

57.54

0.12

0.21%

VN30

880.79

9.98

1.15%